kinh truyện

Học thuật
Thân thiện
kinh truyện

Một học sinh đang đọc cuốn kinh truyện trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chung chỉ những sách do các nhà triết học cổ của Trung Quốc viết ra: "Kinh truyện" một thuật ngữ dùng để gọi chung các tác phẩm kinh điển, các bộ sách cổ giá trị nền tảng trong văn hóa tư tưởng truyền thống của Trung Quốc, chủ yếu liên quan đến Nho giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nho xưa thường đọc nghiên cứu kinh truyện.
    • Kiến thức về kinh truyện nền tảng cho khoa cử phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kinh truyện" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử tư tưởng hoặc khi nói về di sản văn hóa cổ điển.
    • Ông ấy một học giả uyên thâm về kinh truyện Trung Hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Kinh điển (danh từ): Chỉ những tác phẩm, tư tưởng giá trị chuẩn mực, mẫu mực, được thừa nhận rộng rãi. Phạm vi có thể rộng hơn, không chỉ giới hạntác phẩm Trung Quốc.
  • Cổ thư (danh từ): Sách cổ nói chung.
  • Thánh kinh (danh từ): Thường dùng để chỉ kinh sách của các tôn giáo (như Kinh Thánh), khác với "kinh truyện" mang tính triết học, văn hóa nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kinh sách: Các loại sách kinh điển (thường dùng trong phạm vi tôn giáo hoặc tư tưởng).
  • Điển tịch: Sách vở, tài liệu cổ tính chất quy phạm, kinh điển.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuộc làu kinh truyện": Thành thạo, nhớ kỹ các sách kinh điển.
    • Cụ đồ nổi tiếng thuộc làu kinh truyện.
kinh truyện

Một học sinh đang đọc cuốn kinh truyện trong thư viện.

  1. Từ chung chỉ những sách do các nhà triết học cổ của Trung Quốc viết ra.